Broker Việt Nam

Liên kề HD mon

STT Mã lô Diện tích Vị trí Đường chính Hướng cửa chính

Giá chuyển nhượng

quyền sử dụng đất (Có VAT)

1 TT01-04 84 Căn thường 13.5 m TB 125.875.000
2 TT01-14 130,1 Căn thường 17.5 m ĐB 125.750.000
3 TT01-15 130,2 Căn thường 17.5 m ĐB 125.750.000
4 TT01-16 130,3 Căn thường 17.5 m ĐB 125.750.000
5 TT01-29 96 Căn thường 13.5 m TN 125.500.000
6 TT01-34 96 Căn thường 13.5 m TN 125.500.000
7 TT01-35 96 Căn thường 13.5 m TN 125.500.000
8 TT02-03 96 Căn thường 13.5 m ĐB 125.500.000
9 TT02-04 96 Căn thường 13.5 m ĐB 125.500.000
10 TT02-13 96 Căn thường 13.5 m ĐB 125.500.000
11 TT02-14 96 Căn thường 13.5 m ĐB 125.500.000
12 TT02-22 120 Căn thường 20 m TN 125.625.000
13 TT02-36 120 Căn thường 20 m TN 125.625.000
14 TT03-10 120 Căn thường 20 m ĐB 125.625.000
15 TT03-11 120 Căn thường 20 m ĐB 125.625.000
16 TT03-12 120 Căn thường 20 m ĐB 125.625.000
17 TT03-13 120 Căn thường 20 m ĐB 125.625.000
18 TT03-27 96 Căn thường 13.5 m TN 125.500.000
19 TT03-32 96 Căn thường 13.5 m TN 125.500.000
20 TT03-34 96 Căn thường 13.5 m TN 125.500.000
21 TT03-35 96 Căn thường 13.5 m TN 125.500.000
22 TT03-36 96 Căn thường 13.5 m TN 125.500.000
23 TT04-08 96 Căn thường 13.5 m ĐB 125.500.000
24 TT04-14 96 Căn thường 13.5 m ĐB 125.500.000
25 TT04-15 96 Căn thường 13.5 m ĐB 125.500.000
26 TT04-16 96 Căn thường 13.5 m ĐB 125.500.000
27 TT04-20 78,2 Căn thường 13.5 m ĐN 125.625.000
STT Mã lô Diện tích Vị trí Đường chính Hướng cửa chính Giá chuyển nhượng quyền sử dụng đất (Có VAT) Tổng giá trị tiền đất Tổng giá trị dự toán xây dựng Tổng giá trị lô liền kề
1 TT01-04 84 Căn thường 13.5 m TB 125.875.000 10.573.500.000 2.084.400.000 12.657.900.000
2 TT01-14 130,1 Căn thường 17.5 m ĐB 125.750.000 16.360.075.000 3.142.800.000 19.502.875.000
3 TT01-15 130,2 Căn thường 17.5 m ĐB 125.750.000 16.372.650.000 3.142.800.000 19.515.450.000
4 TT01-16 130,3 Căn thường 17.5 m ĐB 125.750.000 16.385.225.000 3.142.800.000 19.528.025.000
5 TT01-29 96 Căn thường 13.5 m TN 125.500.000 12.048.000.000 2.359.800.000 14.407.800.000
6 TT01-34 96 Căn thường 13.5 m TN 125.500.000 12.048.000.000 2.359.800.000 14.407.800.000
7 TT01-35 96 Căn thường 13.5 m TN 125.500.000 12.048.000.000 2.359.800.000 14.407.800.000
8 TT02-03 96 Căn thường 13.5 m ĐB 125.500.000 12.048.000.000 2.359.800.000 14.407.800.000
9 TT02-04 96 Căn thường 13.5 m ĐB 125.500.000 12.048.000.000 2.359.800.000 14.407.800.000
10 TT02-13 96 Căn thường 13.5 m ĐB 125.500.000 12.048.000.000 2.359.800.000 14.407.800.000
11 TT02-14 96 Căn thường 13.5 m ĐB 125.500.000 12.048.000.000 2.359.800.000 14.407.800.000
12 TT02-22 120 Căn thường 20 m TN 125.625.000 15.075.000.000 2.948.400.000 18.023.400.000
13 TT02-36 120 Căn thường 20 m TN 125.625.000 15.075.000.000 2.948.400.000 18.023.400.000
14 TT03-10 120 Căn thường 20 m ĐB 125.625.000 15.075.000.000 2.948.400.000 18.023.400.000
15 TT03-11 120 Căn thường 20 m ĐB 125.625.000 15.075.000.000 2.948.400.000 18.023.400.000
16 TT03-12 120 Căn thường 20 m ĐB 125.625.000 15.075.000.000 2.948.400.000 18.023.400.000
17 TT03-13 120 Căn thường 20 m ĐB 125.625.000 15.075.000.000 2.948.400.000 18.023.400.000
18 TT03-27 96 Căn thường 13.5 m TN 125.500.000 12.048.000.000 2.359.800.000 14.407.800.000
19 TT03-32 96 Căn thường 13.5 m TN 125.500.000 12.048.000.000 2.359.800.000 14.407.800.000
20 TT03-34 96 Căn thường 13.5 m TN 125.500.000 12.048.000.000 2.359.800.000 14.407.800.000
21 TT03-35 96 Căn thường 13.5 m TN 125.500.000 12.048.000.000 2.359.800.000 14.407.800.000
22 TT03-36 96 Căn thường 13.5 m TN 125.500.000 12.048.000.000 2.359.800.000 14.407.800.000
23 TT04-08 96 Căn thường 13.5 m ĐB 125.500.000 12.048.000.000 2.359.800.000 14.407.800.000
24 TT04-14 96 Căn thường 13.5 m ĐB 125.500.000 12.048.000.000 2.359.800.000 14.407.800.000
25 TT04-15 96 Căn thường 13.5 m ĐB 125.500.000 12.048.000.000 2.359.800.000 14.407.800.000
26 TT04-16 96 Căn thường 13.5 m ĐB 125.500.000 12.048.000.000 2.359.800.000 14.407.800.000
27 TT04-20 78,2 Căn thường 13.5 m ĐN 125.625.000 9.823.875.000 1.803.600.000 11.627.475.000
Mua/Bán (Mr.Hoạt):

GỬI YÊU CẦU Bất động sản