Liền kề & Biệt thự Park City Liền kề & Biệt thự Bắc An Khánh (Splendora) LK & BT HD Moon Thành phố giao lưu Vinhomes Gardenia Liền Kề Biệt Thự 25 Vũ Ngọc Phan Liền kề 96B Nguyễn Huy Tưởng Hòa Lạc PVI Embasy Garden Shophouse Romantic Park Liền kề & Biệt thự Geleximco - Lê Trọng Tấn (Hà Đông) Liền kề & Biệt thự Dương Nội Liền kề & Biệt thự An Hưng
Liền kề & Biệt thự Nam An Khánh Liền kề & Biệt thự Hoa Phượng
Liền kề FLC Sầm Sơn Sunshine Wonder Villa Xuân Phương Liền kề & Biệt thự Văn Phú
Liền kề Phú Lương Liền kề & Biệt thự Thanh Hà Cienco 5 Đô Thị Phú Cát City
Tái Định Cư Bình Yên
Broker Việt Nam

Liền kề Xuân Phương - Viglacera

Liền kề Xuân Phương - Viglacera
STT
Lô đất
Diện tích lô đất
Hệ số vị trí lô đất
Diện tích sàn xây dựng (m)
Đơn giá 1 m2 đất (đã bao gồm thuế VAT)
Thành tiền
Ghi chú
(có thuế VAT)
1 BT1.10          181.3 0,8 275,4 26.824.000,00 6.818.531.200 Đặt cọc
2 BT10.2          224.9 1,1 326 36.883.000,00 10.609.586.700 Đặt cọc
3 BT9.04          367.7 1,05 334 35.206.500,00 15.316.830.050  
4 BT9.12          418.8 1,1 432,8 36.883.000,00 18.519.480.400  
5 OV10.1          107.1 1,2 232,8 44.400.000,00 6.536.160.000  
6 OV10.17            99.2 1,15 266,5 42.550.000,00 6.006.510.000 Đặt cọc
7  OV10.20           123.1 1,2 303,6 44.259.600,00 7.788.180.000 Đặt coc
8 OV12.16          115.1 1,15 292,77 42.550.000,00 7.137.195.500  
9 OV12.4            74.3 1 207,7 37.000.000,00 4.140.690.000 Đặt cọc
10 OV12.9            74.3 1 207,7 37.000.000,00 4.140.690.000 Đặt cọc
11 OV13.16          115.1 1,15 292,77 42.550.000,00 7.137.195.500 Đặt cọc
12 OV13.7            74.3 1 207,7 37.000.000,00 4.140.690.000 Đặt cọc
13 OV15.15            97.3 1,2 266,5 44.400.000,00 6.105.670.000  
14 OV17.21            86.0 1,15 220,7 42.550.000,00 5.347.655.000  
15 OV17.24            99.3 1,15 247,76 42.550.000,00 5.885.207.000  
16 OV18.10            92.4 1,15 238,3 42.550.000,00 5.528.230.000  
17 OV18.4            93.1 1,15 230,8 42.550.000,00 5.507.765.000  
18 OV18.6            92.8 1,15 238,3 42.550.000,00 5.545.250.000  
19 OV18.7            92.7 1,15 238,3 42.550.000,00 5.540.995.000  
20 OV19.1          146.7 1,15 265,2 42.550.000,00 8.270.865.000  
21 OV19.12            94.8 1,15 230,8 42.550.000,00 5.580.100.000  
22 OV19.15            94.5 1,15 230,8 42.550.000,00 5.567.335.000  
23 OV19.3          126.6 1,15 230,8 42.550.000,00 6.933.190.000  
24 OV19.8            95.2 1,15 230 42.550.000,00 5.591.760.000  
25 OV2.03            74.3 0,95 205,9 35.150.000,00 3.991.175.000  
26 OV2.21            74.3 0,95 205,9 35.150.000,00 3.991.175.000 Đăt cọc 
27 OV2.29            74.3 1 205,9 37.000.000,00 4.128.630.000  
28 OV2.33            74.3 1 205,9 37.000.000,00 4.128.630.000 Đặt cọc
29 OV2.35            74.3 1 205,9 37.000.000,00 4.128.630.000 Đặt cọc
30 OV2.37            74.3 1 205,9 37.000.000,00 4.128.630.000 Đặt cọc
31 OV2.44            95.2 1,15 255,47 42.550.000,00 6.005.105.500  
32 OV3.02            74.3 1 205,9 37.000.000,00 4.128.630.000 Đặt cọc
33 OV3.13            74.3 1 205,9 37.000.000,00 4.128.630.000  
34 OV3.14            74.3 1 205,9 37.000.000,00 4.128.630.000 Đăt cọc 
35 OV3.21          109.7 1        
Mua/Bán (Mr.Hoạt):
Chúng tôi sẽ phản hồi lại thông tin của bạn trong thời gian sớm nhất!

GỬI YÊU CẦU Bất động sản